- Trang chủ
- Dữ liệu kỹ thuật
- AgNi vật liệu tiếp điểm điện
Bạc–niken
AgNi vật liệu tiếp điểm điện
Đọc mác AgNi theo hàm lượng niken và dung sai thành phần.
Trao đổi yêu cầu vật liệuDữ liệu tham khảo
Mác và thành phần| Mác danh nghĩa | Niken (% khối lượng) | Dung sai (% khối lượng) |
|---|---|---|
| AgNi10 | 10 | ±1 |
| AgNi12 | 12 | ±1 |
| AgNi15 | 15 | ±1 |
| AgNi20 | 20 | ±1 |
| AgNi30 | 30 | ±1 |
Thành phần được biểu thị theo phần trăm khối lượng (wt.%).
Cách đọc dữ liệu
Đọc các giá trị cùng mác vật liệu đầy đủ, dạng sản phẩm và điều kiện thử.
Mác vật liệu đầy đủ
Dùng đầy đủ mác và thành phần quy định khi so sánh vật liệu.
Dạng và trạng thái sản phẩm
So sánh dữ liệu của cùng dạng sản phẩm và trạng thái cung cấp.
Điều kiện đóng cắt và liên kết
Xem xét bản vẽ hoặc mẫu, phương pháp lắp ráp và ứng dụng trước khi chọn vật liệu.
Dữ liệu kỹ thuật
Dùng các khoảng này làm điểm bắt đầu; giá trị cuối cùng theo bản vẽ, đặc tính vật liệu và kế hoạch kiểm tra được duyệt.
Xác nhận dạng sản phẩm
Cần xác định rõ dạng dây (wire), dải (strip), đinh tán (rivet) hoặc dạng sản phẩm được chỉ định khác để so sánh tính chất đúng cách.
Ứng dụng và thị trường đích
Lựa chọn vật liệu được xem xét cùng ứng dụng, chế độ đóng cắt, bản vẽ, yêu cầu kiểm tra và điều kiện thị trường đích.
Yêu cầu dự án
Đưa yêu cầu của chi tiết vào trao đổi về vật liệu.

- Đặc tính vật liệu thay đổi theo dạng sản phẩm; không dùng lẫn dữ liệu của wire, strip, rivet và các dạng được chỉ định khác.