AgNi vật liệu tiếp điểm điện

AgNi vật liệu tiếp điểm điện

Dữ liệu kỹ thuật tham khảo cho vật liệu tiếp điểm điện AgNi, gồm hàm lượng niken, khối lượng riêng, điện trở suất, độ cứng, độ bền kéo và độ giãn dài. Ag, AgNi, AgSnO₂, AgCdO, AgZnO, Cu và hệ vật liệu được chỉ định được xem xét theo ứng dụng và yêu cầu khách hàng.

Khu vực cấp linh kiện và thiết bị sản xuất trong cùng một khu vực làm việc.

Năng lực kỹ thuật

AgNi · Đặc tính vật liệu tham khảo
Đặc tínhKhoảng tham khảo / ghi chú
Hàm lượng niken10–30 wt.%
Khối lượng riêng9.80–10.20 g/cm³
Điện trở suất2.00–2.50 µΩ·cm
Độ cứng55–130 HV
Độ bền kéo230–540 MPa
Độ giãn dài1–30%

Các giá trị được hiển thị là khoảng tham khảo mang tính chỉ báo. Chúng không xác định một mác vật liệu duy nhất hoặc tính chất được bảo đảm cho từng sản phẩm. Trước khi sử dụng, cần xác nhận dạng vật liệu, trạng thái, phương pháp thử và tiêu chí chấp nhận.

Được xác nhận từ bản vẽ hoặc mẫu

Dùng các khoảng này làm điểm bắt đầu; giá trị cuối cùng theo bản vẽ, đặc tính vật liệu và kế hoạch kiểm tra được duyệt.

  • Trước khi sản xuất phải xác nhận dạng vật liệu, ứng dụng, yêu cầu thị trường đích và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
  • Đặc tính vật liệu thay đổi theo dạng sản phẩm; không dùng lẫn dữ liệu của wire, strip, rivet và các dạng được chỉ định khác.

Dữ liệu kỹ thuật

Dùng các khoảng này làm điểm bắt đầu; giá trị cuối cùng theo bản vẽ, đặc tính vật liệu và kế hoạch kiểm tra được duyệt.

Xác nhận dạng sản phẩm

Cần xác định rõ dạng dây (wire), dải (strip), đinh tán (rivet) hoặc dạng sản phẩm được chỉ định khác để so sánh tính chất đúng cách.

Ứng dụng và thị trường đích

Lựa chọn vật liệu được xem xét cùng ứng dụng, chế độ đóng cắt, bản vẽ, yêu cầu kiểm tra và điều kiện thị trường đích.