AgZnO vật liệu tiếp điểm điện

AgZnO vật liệu tiếp điểm điện

Thông tin thành phần tham khảo cho vật liệu tiếp điểm điện AgZnO, kèm yêu cầu rà soát dạng vật liệu và ứng dụng. Ag, AgNi, AgSnO₂, AgCdO, AgZnO, Cu và hệ vật liệu được chỉ định được xem xét theo ứng dụng và yêu cầu khách hàng.

Khu vực cấp linh kiện và thiết bị sản xuất trong cùng một khu vực làm việc.

Năng lực kỹ thuật

AgZnO · Đặc tính vật liệu tham khảo
Đặc tínhKhoảng tham khảo / ghi chú
Khoảng hàm lượng ZnO8 ± 1 hoặc 10 ± 1 wt.%
Các đặc tính tham khảoKhối lượng riêng, điện trở suất, độ cứng, độ bền kéo và độ giãn dài
Dạng vật liệu áp dụngCần xác định đầu tiếp điểm (contact tip), dây (wire), dải (strip), đinh tán (rivet) hoặc dạng được chỉ định khác trước khi rà soát

Các khoảng thành phần được hiển thị chỉ dùng để tham khảo. Đặc tính vật liệu thay đổi theo mác, dạng sản phẩm, trạng thái và phương pháp thử; cần xác nhận cho ứng dụng cụ thể.

Được xác nhận từ bản vẽ hoặc mẫu

Dùng các khoảng này làm điểm bắt đầu; giá trị cuối cùng theo bản vẽ, đặc tính vật liệu và kế hoạch kiểm tra được duyệt.

  • Trước khi sản xuất phải xác nhận dạng vật liệu, ứng dụng, yêu cầu thị trường đích và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
  • Đặc tính vật liệu thay đổi theo dạng sản phẩm; không dùng lẫn dữ liệu của wire, strip, rivet và các dạng được chỉ định khác.

Dữ liệu kỹ thuật

Dùng các khoảng này làm điểm bắt đầu; giá trị cuối cùng theo bản vẽ, đặc tính vật liệu và kế hoạch kiểm tra được duyệt.

Xác nhận dạng sản phẩm

Cần xác định rõ dạng dây (wire), dải (strip), đinh tán (rivet) hoặc dạng sản phẩm được chỉ định khác để so sánh tính chất đúng cách.

Ứng dụng và thị trường đích

Lựa chọn vật liệu được xem xét cùng ứng dụng, chế độ đóng cắt, bản vẽ, yêu cầu kiểm tra và điều kiện thị trường đích.