AgSnO2 vật liệu tiếp điểm điện
AgSnO2 vật liệu tiếp điểm điện
Dữ liệu kỹ thuật tham khảo cho vật liệu tiếp điểm điện AgSnO₂, gồm hàm lượng bạc, khối lượng riêng, điện trở suất, độ cứng, độ bền kéo và độ giãn dài. Ag, AgNi, AgSnO₂, AgCdO, AgZnO, Cu và hệ vật liệu được chỉ định được xem xét theo ứng dụng và yêu cầu khách hàng.

Năng lực kỹ thuật
| Đặc tính | Khoảng tham khảo / ghi chú |
|---|---|
| Hàm lượng bạc | 85.5–92 wt.% |
| Khối lượng riêng | 9.60–9.95 g/cm³ |
| Điện trở suất | 2.20–2.70 µΩ·cm |
| Độ cứng | 60–125 HV |
| Độ bền kéo | 220–400 MPa |
| Độ giãn dài | 10–30% |
Các giá trị được hiển thị là khoảng tham khảo mang tính chỉ báo. Chúng không xác định một mác vật liệu duy nhất hoặc tính chất được bảo đảm cho từng sản phẩm. Trước khi sử dụng, cần xác nhận dạng vật liệu, trạng thái, phương pháp thử và tiêu chí chấp nhận.
Được xác nhận từ bản vẽ hoặc mẫu
Dùng các khoảng này làm điểm bắt đầu; giá trị cuối cùng theo bản vẽ, đặc tính vật liệu và kế hoạch kiểm tra được duyệt.
- Trước khi sản xuất phải xác nhận dạng vật liệu, ứng dụng, yêu cầu thị trường đích và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
- Đặc tính vật liệu thay đổi theo dạng sản phẩm; không dùng lẫn dữ liệu của wire, strip, rivet và các dạng được chỉ định khác.
Dữ liệu kỹ thuật
Dùng các khoảng này làm điểm bắt đầu; giá trị cuối cùng theo bản vẽ, đặc tính vật liệu và kế hoạch kiểm tra được duyệt.
Xác nhận dạng sản phẩm
Cần xác định rõ dạng dây (wire), dải (strip), đinh tán (rivet) hoặc dạng sản phẩm được chỉ định khác để so sánh tính chất đúng cách.
Ứng dụng và thị trường đích
Lựa chọn vật liệu được xem xét cùng ứng dụng, chế độ đóng cắt, bản vẽ, yêu cầu kiểm tra và điều kiện thị trường đích.